DỊCH VỤ · BẢNG GIÁ THAM KHẢO · ĐANG TRIỂN KHAI
Bảng giá tham khảo dịch vụ máy nước nóng NLMT.
Tham chiếu kỳ 2026-08 · TP.HCMĐang triển khai
Trang này tách hai việc: (1) ước lượng công sửa / vệ sinh / thay phụ kiện; (2) định hướng khi lắp máy mới (thiết bị thuộc Sản phẩm, công lắp thuộc dịch vụ lắp đặt). Không phải báo giá chốt của Văn Tùng Solar — chi phí cuối cùng sau kiểm tra thực tế.
Trang đang triển khai. Số tiền có thể điều chỉnh theo thực tế hoặc cập nhật kỳ sau. Hạng mục phức tạp (bồn thủng, địa hình khó, ngoài giờ, máy/tấm đặc thù) cần khảo sát trước khi báo.
Sửa chữa, vệ sinh và thay phụ kiện (đã gồm công thợ cơ bản)
Kích thước ống thủy tinh phổ biến: ø47, ø58 và ø70. Khoảng giá thay ống trên bảng neo theo hàng dễ mua (ø47 / ø58 trên catalog vendor đã kiểm tra). Phi khác, chiều dài đặc biệt, ống dầu / titan hoặc máy hiếm: báo sau khi đối chiếu ống đang lắp.
Vệ sinh, súc rửa bồn bảo ôn và ống thủy tinh
600.000đ – 1.200.000đ
Theo dung tích khoảng 120L – 360L và điều kiện tiếp cận mái.
Thay ron (gioăng) chắn nước / ron ống silicon
200.000đ – 450.000đ / máy
Phụ thuộc số điểm ron, kích thước phi ống và tình trạng kín nước thực tế.
Thay ống thủy tinh thu nhiệt bị vỡ
450.000đ – 800.000đ / ống
Thường gồm ống đạt dùng và công thay trên mái. Phổ biến ø47 / ø58 / ø70 — band này neo hàng dễ mua; phi hoặc dài đặc biệt báo sau kiểm tra.
Hàn ống PPR nóng lạnh bị mục, rò rỉ
150.000đ – 350.000đ / điểm
Nhiều điểm hoặc thay đoạn dài sẽ báo theo mét và phụ kiện.
Sửa chữa bồn bảo ôn bị chảy nước, rỉ sét
Kiểm tra khảo sát trực tiếp để báo giá
Nguyên nhân và phạm vi khác nhau — không niêm yết cứng trên web.
Tham chiếu theo dung tích khi vệ sinh
Khi cần tách khoảng theo cỡ máy — vẫn là tham khảo, không thay khảo sát tại hiện trường.
- Vệ sinh máy NLMT khoảng 120L – 200L550.000đ – 900.000đ
- Vệ sinh máy NLMT khoảng 220L – 300L700.000đ – 1.100.000đ
- Vệ sinh máy NLMT khoảng 320L – 360L (có thể tới ~500L)900.000đ – 1.400.000đ
Lắp máy mới (tham khảo — nối Sản phẩm)
Chi phí lắp mới gồm giá thiết bị và công thi công (khung, đường ống, gia cố mái nếu cần). Văn Tùng Solar không niêm yết gói “máy + công” cứng trên web: thiết bị tham khảo theo dòng máy; công lắp báo sau khảo sát hiện trường.
Thiết bị (tham khảo catalog hãng / shop hub)
Giá máy niêm yết hoặc giá shop trên domain đã gắn hub (kỳ 2026-08) thường từ vài triệu đến hơn mười triệu VNĐ tùy dung tích và dòng. Đây là định hướng thiết bị — không phải giá bán cố định của Văn Tùng Solar, chưa gồm công lắp.
- Toàn Mỹ SOLGO (shop): Khoảng 4,08 – 5,27 triệu (140–200L, giá sale lúc kiểm tra).
- Sơn Hà TITAN / GOLD (list): Khoảng 8 – 20 triệu tùy model / dung tích (chủ yếu dòng F58).
- Enic dòng ống / tấm (shop): Ví dụ ST08 khoảng 5,4 – 12,5 triệu tùy cấu hình.
Công lắp đặt
Công lắp + khung + đường ống PPR + kiểm tra vận hành — và gia cố mái nếu khảo sát yêu cầu — trao đổi sau khi xem hiện trường. Không dùng mức “lắp lại hệ thống” nguồn cũ như giá lắp máy mới trọn gói.
Câu hỏi thường gặp
Đây có phải giá chốt của Văn Tùng Solar không?
Không. Đây là bảng giá tham khảo đang triển khai để khách hình dung khoảng chi phí phổ biến. Báo giá áp dụng được thống nhất sau khi kiểm tra tình trạng thực tế.
Vì sao chỉ nêu ø47 / ø58 trên một số dòng, còn ø70 thì sao?
ø47, ø58 và ø70 đều là kích thước phổ biến. Khoảng giá thay ống neo theo hàng dễ mua (trên catalog đã kiểm tra chủ yếu ø47 / ø58). ø70 hoặc ống dài / loại đặc biệt cần đối chiếu ống đang lắp rồi báo.
Giá lắp máy mới xem ở đâu?
Phần “Lắp máy mới” trên trang này chỉ định hướng: thiết bị tham khảo qua trang Sản phẩm và catalog hãng; công lắp đặt xem trang Lắp đặt và báo sau khảo sát — không có gói máy+công cố định trên web.
Vì sao cùng hạng mục mà khoảng giá khá rộng?
Máy khác dung tích, số ống, độ khó lên mái, phụ kiện cần thay và phát sinh tại hiện trường. Khoảng giá giúp định hướng — không thay khảo sát.
Muốn biết chi phí chính xác thì làm sao?
Gọi hoặc nhắn Zalo, mô tả sự cố (hoặc nhu cầu lắp mới) và khu vực (phường/xã). Nếu có ảnh máy hoặc điểm rò sẽ hỗ trợ trao đổi nhanh hơn trước khi hẹn kiểm tra.